Biển Đông từ lâu được nhìn nhận là khu vực có tiềm năng lớn về tài nguyên dầu khí, với trữ lượng dự báo lên tới hàng chục tỷ thùng dầu và hàng nghìn tỷ mét khối khí tự nhiên. Theo một số đánh giá được dẫn lại từ Ngân hàng Thế giới, khu vực Biển Đông có thể sở hữu lượng khí đốt tự nhiên và dầu mỏ tương đương hàng tỷ thùng dầu quy đổi. Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng khu vực và thế giới tiếp tục gia tăng, hoạt động khai thác dầu khí tại vùng biển này đang bước vào giai đoạn chuyển đổi quan trọng, đòi hỏi các quốc gia và tập đoàn năng lượng phải thích ứng với nhiều thách thức mới. Taviso News xin tổng hợp và phân tích những nét chính về bức tranh khai thác dầu khí Biển Đông hiện nay.
Tiềm năng và quy mô địa lý của khai thác dầu khí Biển Đông
Các khu vực trọng điểm cho hoạt động khai thác dầu khí Biển Đông tập trung tại thềm lục địa Việt Nam, bao gồm bồn trũng Cửu Long, Nam Côn Sơn, Mã Lai – Thổ Chu, Sông Hồng và Tư Chính – Vũng Mây. Bên cạnh đó, Vịnh Bắc Bộ cùng vùng biển ngoài khơi Malaysia, Brunei, Philippines và khu vực phía nam Biển Đông cũng là những địa bàn có hoạt động thăm dò, khai thác đáng chú ý.
Ngoài dầu thô và khí tự nhiên truyền thống, các vùng biển sâu như Trường Sa và Hoàng Sa còn được đánh giá có tiềm năng đáng kể về băng cháy (Gas Hydrate). Đây là nguồn tài nguyên năng lượng được xem như một hướng đi bổ sung cho tương lai, khi các nguồn năng lượng hóa thạch truyền thống dần bước vào giai đoạn suy giảm. Theo một số phân tích, riêng khu vực thềm lục địa phía Nam Việt Nam đã được ước tính nắm giữ khoảng một phần tư trữ lượng dầu của toàn Biển Đông, cho thấy quy mô đáng kể của nguồn tài nguyên tại khu vực này.
Tình hình khai thác và những thách thức kỹ thuật
Nhiều mỏ dầu khí chủ lực tại khu vực Biển Đông, đặc biệt là các mỏ thuộc bồn trũng Cửu Long, đã đi qua giai đoạn khai thác đỉnh và hiện đang trong chu kỳ suy giảm sản lượng tự nhiên. Đây là một trong những thách thức lớn đặt ra cho ngành dầu khí khu vực trong giai đoạn tới. Theo thông tin từ báo Petrotimes, các mỏ chủ đạo như Bạch Hổ, cụm mỏ Sư Tử, Tê Giác Trắng hay Lan Tây đều đang ghi nhận mức độ suy giảm sản lượng cao, buộc ngành dầu khí phải hướng đến các mỏ có điều kiện khai thác phức tạp hơn.
Để duy trì sản lượng, các tập đoàn dầu khí như Petrovietnam, Petronas cùng nhiều đối tác khác đang từng bước chuyển hướng chiến lược, cụ thể:
- Đẩy mạnh khai thác các mỏ cận biên – những mỏ có quy mô nhỏ, điều kiện địa chất phức tạp – thông qua việc áp dụng Luật Dầu khí sửa đổi và các cơ chế ưu đãi đầu tư mới. Theo Petrotimes, nhiều đại biểu Quốc hội cũng nhận định nếu không có cơ chế ưu đãi đủ mạnh và minh bạch, các mỏ nhỏ và mỏ cận biên sẽ khó có thể được đưa vào khai thác thực tế trong thời gian tới.
- Ứng dụng công nghệ nâng cao hệ số thu hồi dầu (EOR) nhằm khai thác hiệu quả hơn các mỏ đã qua thời kỳ đỉnh.
- Triển khai các chuỗi dự án khí – điện quy mô lớn như Lô B – Ô Môn hay Cá Voi Xanh, góp phần đảm bảo nguồn cung năng lượng dài hạn cho khu vực.
Yếu tố địa chính trị và xu hướng hợp tác quốc tế
Hoạt động khai thác dầu khí Biển Đông, đặc biệt tại các khu vực nước sâu và vùng biển chồng lấn, thường xuyên chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố an ninh và tranh chấp chủ quyền phức tạp. Điều này đặt ra yêu cầu về sự phối hợp linh hoạt giữa các bên liên quan trong quá trình triển khai dự án. Một số phân tích, thảo luận trên các kênh truyền thông quốc tế cũng từng đề cập đến rủi ro khi một quốc gia phụ thuộc quá lớn vào nguồn cung năng lượng hoặc hợp tác từ một đối tác duy nhất trong khu vực tranh chấp, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đa dạng hóa đối tác hợp tác thăm dò, khai thác.
Trên thực tế, mô hình phát triển chung (Joint Development) tại các vùng chồng lấn đã ghi nhận một số kết quả tích cực, tiêu biểu là hợp tác giữa Việt Nam và Malaysia tại vùng thềm lục địa chồng lấn thông qua dự án hợp tác giữa PVN và Petronas. Đây được xem là hướng đi có thể tham khảo cho các khu vực có tranh chấp tương tự.
Song song đó, xu hướng thu hút các tập đoàn năng lượng đa quốc gia sở hữu năng lực công nghệ khoan nước sâu và tiềm lực tài chính cũng đang được nhiều quốc gia trong khu vực chú trọng, nhằm bổ sung nguồn lực cho các dự án thăm dò, khai thác quy mô lớn.
Xu hướng năng lượng mới trong ngành dầu khí Biển Đông
Ngành dầu khí ngoài khơi Biển Đông đang từng bước gắn kết với xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu. Hạ tầng khảo sát, thiết kế và thi công công trình biển vốn được xây dựng phục vụ ngành dầu khí, đặc biệt là năng lực tổng thầu EPCI, đang được tận dụng để mở rộng sang lĩnh vực điện gió ngoài khơi.
Đây được xem là hướng đi có thể mở ra không gian phát triển mới cho kinh tế biển, giúp các doanh nghiệp trong ngành đa dạng hóa lĩnh vực hoạt động trong bối cảnh nguồn tài nguyên dầu khí truyền thống dần bước vào giai đoạn suy giảm.
Có thể thấy, hoạt động khai thác dầu khí Biển Đông đang trải qua giai đoạn chuyển đổi với nhiều thách thức đan xen cơ hội. Từ việc ứng phó với suy giảm sản lượng tự nhiên, chuyển hướng sang các mỏ cận biên và nước sâu, cho đến việc mở rộng sang các lĩnh vực năng lượng mới, ngành dầu khí khu vực Biển Đông đang từng bước định hình lại chiến lược phát triển để thích ứng với bối cảnh năng lượng toàn cầu đang thay đổi. Taviso News sẽ tiếp tục cập nhật những diễn biến mới nhất liên quan đến chủ đề này.
XEM THÊM:
Nguồn LPG Việt Nam Đến Từ Đâu? Toàn Cảnh Thị Trường Khí Hóa Lỏng
Dự Án Lô B – Ô Môn: Cần Thơ Được Yêu Cầu Thu Hồi Các Dự Án Năng Lượng Chậm Triển Khai
Nguồn tham khảo:
- Việt Nam hợp tác khai thác dầu khí bền vững ở khu vực Biển Đông – VJST.VN
- Mỏ cận biên: “Đánh thức” nguồn tài nguyên còn bỏ ngỏ – PetroTimes (Petrovietnam)
- Phân tích, thảo luận về rủi ro phụ thuộc năng lượng trong hợp tác khai thác dầu khí khu vực Biển Đông – YouTube



