Xung Đột Iran – Mỹ Tác Động Ra Sao Đến Kinh Tế Toàn Cầu?

0
14
Xung Đột Iran - Mỹ Tác Động Ra Sao Đến Kinh Tế Toàn Cầu

Xung đột Iran Mỹ không chỉ gây biến động ngắn hạn mà còn để lại những thay đổi mang tính cấu trúc đối với nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng. Từ việc kiểm soát eo biển Hormuz đến sự dịch chuyển sản lượng dầu mỏ ngoài Trung Đông, nhiều xu hướng mới đã hình thành và khó có thể đảo ngược hoàn toàn ngay cả khi căng thẳng hạ nhiệt.

Tác động trực tiếp đến đời sống và chi phí kinh doanh tại Mỹ

Theo VietNamNet dẫn lại thông tin từ CNN, người dân Mỹ đã cảm nhận rõ ảnh hưởng của xung đột Iran Mỹ qua nhiều khía cạnh trong đời sống hằng ngày. Giá xăng dầu tại Mỹ duy trì ở mức trên 4 USD/gallon trong nhiều tuần liên tiếp, trong khi lãi suất vay thế chấp có xu hướng tăng dần về ngưỡng 7%.

Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp vận tải buộc phải áp thêm phụ phí để bù đắp chi phí dầu diesel tăng cao kỷ lục. Tình trạng chi phí sinh hoạt leo thang này kéo dài hơn so với dự báo ban đầu của chính quyền Tổng thống Donald Trump. Diễn biến có thể đảo chiều nếu Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận ngừng bắn, tuy nhiên một số thay đổi mang tính cấu trúc đối với kinh tế toàn cầu được đánh giá là khó quay lại trạng thái ban đầu.

Eo biển Hormuz trở thành tâm điểm kiểm soát của Iran

Trước khi xung đột nổ ra, eo biển Hormuz là tuyến hàng hải quốc tế mà tàu thuyền của mọi quốc gia có thể tự do đi qua để vận chuyển hàng hóa tới khu vực Trung Đông. Đây cũng là tuyến đường vận chuyển khoảng 1/5 lượng dầu mỏ của thế giới mỗi ngày.

Cục diện thay đổi sau khi Mỹ và Israel phát động tấn công Iran vào cuối tháng 2. Iran tuyên bố quyền kiểm soát eo biển và tiến hành tập kích các tàu thuyền cố gắng ra vào Vịnh Ba Tư, khiến nguồn cung khoảng 13 triệu thùng dầu cho kinh tế toàn cầu bị gián đoạn.

Đến tháng 5, Iran điều chỉnh chiến thuật, chuyển từ đóng cửa hoàn toàn sang kiểm soát việc lưu thông qua eo biển. Nước này thành lập Cơ quan Quản lý eo biển Vịnh Ba Tư, yêu cầu tàu thuyền đăng ký, tuân thủ lộ trình được cấp phép và nộp phí qua lại.

Sau khi Mỹ và Iran ký Biên bản ghi nhớ (MOU) vào tháng 6, Iran đồng ý tạm dừng thu phí trong 60 ngày nhưng vẫn tiếp tục tấn công các tàu không đăng ký với cơ quan quản lý của mình. Khi MOU trên thực tế không còn hiệu lực, quân đội Mỹ đã phải điều phối và hộ tống các đoàn tàu đi qua Hormuz vào ban đêm, trong chế độ tắt tín hiệu, nhằm duy trì xuất khẩu dầu từ Vịnh Ba Tư và hạn chế nguy cơ bị máy bay không người lái (UAV) của Iran tấn công.

Theo CNN, biện pháp này đang phát huy hiệu quả nhất định, nhưng quy mô và chi phí của chiến dịch hộ tống cho thấy mức độ ảnh hưởng lớn mà Iran đang tạo ra đối với tuyến hàng hải chiến lược này. Chuyên gia chiến lược đầu tư Ross Mayfield thuộc công ty tư vấn tài chính Baird nhận định nhiều khả năng Iran sẽ bước ra khỏi xung đột với vị thế mạnh hơn trong việc kiểm soát eo biển, buộc các quốc gia phụ thuộc vào dầu thô Trung Đông phải điều chỉnh chiến lược nguồn cung.

Khả năng hình thành cơ chế thu phí quá cảnh

Giới quan sát cho rằng giải pháp cuối cùng cho căng thẳng tại Hormuz có thể bao gồm một thỏa thuận cho phép Iran thu phí nhằm đảm bảo an toàn cho tàu thuyền qua lại. Bà Natasha Kaneva, trưởng bộ phận phân tích hàng hóa tại JPMorgan, cho biết cơ chế thu phí dịch vụ hàng hải như vậy đã có tiền lệ. Liên Hợp Quốc hiện cho phép các quốc gia thu phí đối với các dịch vụ như bảo đảm an toàn hàng hải, quản lý giao thông, hộ tống an ninh, ứng phó khẩn cấp và bảo vệ môi trường. Thổ Nhĩ Kỳ, Đan Mạch, Thụy Điển, Nga và Indonesia là những quốc gia đang áp dụng hình thức thu phí dịch vụ tương tự tại các eo biển thuộc quyền quản lý.

Theo tính toán của bà Kaneva, nếu Iran áp dụng cơ cấu phí tương tự Thổ Nhĩ Kỳ, giá dầu có thể tăng thêm khoảng 1 USD/gallon, và một siêu tàu chở dầu thô có thể phải trả khoảng 260.000 USD cho một chuyến khứ hồi qua eo biển.

Trung Quốc thể hiện vai trò điều tiết nhu cầu năng lượng

Dù không phải quốc gia sản xuất dầu mỏ lớn, Trung Quốc đã cho thấy khả năng điều tiết nhu cầu năng lượng đáng chú ý trong giai đoạn xung đột. Nhờ tận dụng kho dự trữ dầu được tích lũy từ trước, nước này đã giảm nhập khẩu dầu thô khoảng 5 triệu thùng/ngày. Về dài hạn, Trung Quốc sẽ cần bổ sung lại lượng dự trữ này, kéo theo nhu cầu tăng trở lại ở một thời điểm nhất định.

Một số thay đổi trong hành vi tiêu dùng tại Trung Quốc được đánh giá có thể duy trì lâu dài. Theo số liệu của Bộ Giao thông Vận tải Trung Quốc, trong kỳ nghỉ Quốc tế Lao động (1/5) kéo dài 5 ngày, nhu cầu sạc xe điện trên các tuyến cao tốc tăng 55,6% so với năm trước, trong khi tỷ lệ xe điện lưu thông trên cao tốc đạt gần 1/4 tổng số xe, tăng 33% so với cùng kỳ. Trung Quốc cũng nhanh chóng chuyển đổi từ các nhà máy điện chạy dầu, khí đốt sang sử dụng than trong giai đoạn này.

Trên phạm vi toàn cầu, nhu cầu dầu mỏ sụt giảm mạnh hơn nhiều so với dự báo của giới phân tích. Theo thống kê của JPMorgan, trong số 1,9 tỷ thùng dầu thô từ Trung Đông biến mất khỏi thị trường trong giai đoạn xung đột, khoảng 800 triệu thùng (chưa đến một nửa) được bù đắp nhờ việc cắt giảm tiêu thụ của người dân và doanh nghiệp. Hiện chưa thể khẳng định mức độ linh hoạt này là xu hướng dài hạn hay chỉ mang tính tạm thời.

Sản lượng dầu ngoài Trung Đông gia tăng, cục diện OPEC thay đổi

Một trong những điều chỉnh đáng chú ý khác trong giai đoạn xung đột là sự gia tăng sản lượng dầu từ các khu vực ngoài Trung Đông. Theo thống kê của JPMorgan, Brazil bổ sung thêm 800.000 thùng/ngày, Guyana tăng 300.000 thùng/ngày, Canada tăng 200.000 thùng/ngày và Na Uy tăng 150.000 thùng/ngày.

Mỹ, quốc gia ban đầu thận trọng trong việc tăng sản lượng do lo ngại rủi ro từ đợt tăng giá tạm thời, hiện cũng sản xuất nhiều hơn 900.000 thùng/ngày so với cùng kỳ năm trước, chủ yếu nhờ các giàn khoan tư nhân. JPMorgan dự báo sản lượng của Mỹ có thể giảm nhẹ khi eo biển Hormuz hoạt động trở lại bình thường, nhưng nhìn chung vẫn duy trì ở mức gần hiện tại.

Để ứng phó với tình trạng gián đoạn tại Hormuz, các nhà sản xuất Trung Đông cũng điều chỉnh phương thức vận chuyển. Ảrập Xêút huy động các đoàn xe tải quy mô lớn đưa hàng hóa qua nội địa ra Biển Đỏ, đồng thời khai thác tối đa công suất đường ống dẫn dầu Đông – Tây. Iraq được cho là đang đàm phán với tập đoàn năng lượng Chevron về việc xây dựng đường ống dẫn dầu ra Địa Trung Hải.

Cùng thời điểm, Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) đối mặt với thách thức nội bộ sau khi Các Tiểu vương quốc Ảrập Thống nhất (UAE) tuyên bố rời khỏi tổ chức từ ngày 1/5. Theo Bloomberg, Iraq – nước sản xuất dầu lớn thứ hai trong OPEC – cũng có thể là cái tên tiếp theo rời đi nếu hạn ngạch sản xuất không được điều chỉnh tăng. Iraq mong muốn nâng sản lượng lên mức 5 triệu thùng/ngày trong ngắn hạn và hướng tới mục tiêu 7 triệu thùng/ngày về dài hạn. Diễn biến này có thể buộc Ảrập Xêút phải cho phép các nước khác sản xuất vượt nhu cầu toàn cầu, tiềm ẩn nguy cơ dư thừa nguồn cung kéo dài.

Góc nhìn dành cho người sử dụng và doanh nghiệp trong ngành gas, LPG

Những biến động từ xung đột Iran Mỹ cho thấy thị trường năng lượng, bao gồm cả LPG và gas công nghiệp, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các yếu tố địa chính trị và chuỗi cung ứng dầu mỏ toàn cầu. Khi chi phí vận chuyển, giá nhiên liệu đầu vào biến động, doanh nghiệp và người tiêu dùng cần chủ động cập nhật thông tin thị trường để có kế hoạch sử dụng năng lượng phù hợp.

Trong bối cảnh nguồn cung năng lượng có thể biến động, việc lựa chọn đơn vị cung cấp gas, LPG có thông tin doanh nghiệp rõ ràng, nguồn hàng minh bạch càng trở nên quan trọng. Thị trường gas dân dụng và công nghiệp tại Việt Nam từng ghi nhận các vụ việc liên quan đến gas giả, gas không rõ nguồn gốc, tiềm ẩn rủi ro về chất lượng và an toàn sử dụng. Do đó, người tiêu dùng nên ưu tiên các đơn vị có hồ sơ pháp lý, nguồn cung và quy trình vận hành có thể kiểm tra, đối chiếu.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here